Từ điển 50 thuật ngữ Thiết kế đồ họa thông dụng nhất
Để trở thành một Designer chuyên nghiệp, việc am hiểu các thuật ngữ thiết kế đồ họa là bước đệm đầu tiên mang tính sống còn. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cuốn từ điển mini đầy đủ nhất về các thuật ngữ cốt lõi trong ngành đồ họa.
Thuật ngữ thiết kế đồ họa là gì?
Thuật ngữ thiết kế đồ họa là tập hợp các từ vựng, từ lóng và khái niệm chuyên ngành được các nhà thiết kế (Designer) sử dụng nhằm giao tiếp, truyền đạt ý tưởng sáng tạo và mô tả chi tiết các yếu tố kỹ thuật trong quá trình sản xuất các sản phẩm thị giác.
Trong môi trường làm việc thực tế, việc sử dụng đúng các thuật ngữ thiết kế đồ họa giúp quá trình giao tiếp giữa Designer, khách hàng và đội ngũ kỹ thuật in ấn diễn ra mượt mà hơn. Bạn sẽ không thể giải thích ý tưởng của mình nếu thiếu đi ngôn ngữ chuyên ngành. Việc thành thạo thuật ngữ cũng là tiêu chuẩn bắt buộc tại các môi trường đào tạo quốc tế.
Bảng tổng hợp 50 thuật ngữ thiết kế đồ họa không thể bỏ qua
Dưới đây là danh sách 50 thuật ngữ thiết kế đồ họa phổ biến nhất, được chia thành các nhóm chủ đề cụ thể để bạn dễ dàng ghi nhớ và tra cứu.
Nhóm khái niệm về Màu sắc (Color)
Màu sắc là linh hồn của mọi ấn phẩm. Nếu không nắm vững các thuật ngữ thiết kế đồ họa về màu sắc, bạn rất dễ tạo ra những sản phẩm sai lệch khi hiển thị hoặc in ấn.
1. RGB (Red – Green – Blue): Hệ màu dùng cho các thiết kế hiển thị trên màn hình kỹ thuật số (web, điện thoại).
2. CMYK (Cyan – Magenta – Yellow – Key): Hệ màu chuẩn bắt buộc dùng trong in ấn thực tế.
3. Pantone (PMS): Hệ thống màu tiêu chuẩn toàn cầu, giúp đảm bảo độ chính xác tuyệt đối của màu sắc khi in.
4. Hue: Khái niệm chỉ màu sắc cơ bản ban đầu của một vật thể khi chưa pha trộn (ví dụ: đỏ, xanh, vàng).
5. Saturation (Độ bão hòa): Mức độ rực rỡ hay nhạt nhòa của một màu sắc. Đây là thuật ngữ thiết kế đồ họa thường dùng khi chỉnh sửa ảnh.
6. Value (Giá trị): Độ sáng tối của một màu cụ thể.
7. Contrast (Độ tương phản): Sự khác biệt giữa các màu sắc, giúp làm nổi bật chủ thể chính trong thiết kế.
8. Opacity: Độ trong suốt của một lớp (layer) màu sắc hoặc hình ảnh.
9. Gradient: Hiệu ứng chuyển đổi màu sắc mượt mà từ màu này sang màu khác.
10. Palette (Bảng màu): Tập hợp các màu sắc được chọn lựa kỹ lưỡng để sử dụng cho một dự án nhất định.

Nhóm chuyên ngành về Nghệ thuật chữ (Typography)
Typography là nghệ thuật sắp xếp chữ cái. Để có một Layout đẹp, bạn bắt buộc phải hiểu rõ các thuật ngữ thiết kế đồ họa liên quan đến Text.
11. Typography: Nghệ thuật và kỹ thuật sắp xếp chữ sao cho thẩm mỹ và dễ đọc.
12. Serif: Kiểu chữ có chân (ví dụ: Times New Roman), mang lại cảm giác cổ điển, trang trọng.
13. Sans-serif: Kiểu chữ không chân (ví dụ: Arial, Helvetica), mang phong cách hiện đại và tối giản.
14. Tracking: Khoảng cách tổng thể giữa tất cả các chữ cái trong một từ hoặc một đoạn văn.
15. Kerning: Đây là một thuật ngữ thiết kế đồ họa vô cùng quan trọng, dùng để chỉ khoảng cách giữa hai ký tự cụ thể kế tiếp nhau.
16. Leading: Khoảng cách theo chiều dọc giữa các dòng chữ trong một đoạn văn.
17. Font: Một tệp kỹ thuật số chứa các ký tự có cùng một kiểu dáng, kích thước cụ thể.
18. Typeface: Tập hợp một hoặc nhiều font chữ có chung đặc điểm thiết kế (họ chữ).
19. Hierarchy (Phân cấp thị giác): Cách sắp xếp kích cỡ chữ để hướng dẫn người xem biết nên đọc thông tin nào trước, thông tin nào sau.
20. Lorem Ipsum: Đoạn văn bản giả (dummy text) dùng để lắp ráp vào bản thiết kế nhằm kiểm tra bố cục chữ trước khi có nội dung thật.
Xem thêm: Giải mã typography trong Thiết kế đồ họa
Nhóm từ vựng về Hình ảnh và Kích thước
Khi làm việc với hình ảnh, việc nhầm lẫn các thuật ngữ thiết kế đồ họa dưới đây có thể khiến file của bạn bị vỡ nét hoặc hư hỏng.
21. Vector: Hình ảnh được tạo nên từ các phương trình toán học, có thể phóng to vô hạn mà không bao giờ bị vỡ nét.
22. Raster (Bitmap): Hình ảnh được tạo thành từ các điểm ảnh (pixel), sẽ bị vỡ hoặc mờ khi phóng to quá mức.
23. Resolution (Độ phân giải): Số lượng điểm ảnh hiển thị trên một diện tích nhất định, quyết định độ nét của hình ảnh.
24. Pixel: Điểm ảnh nhỏ nhất tạo nên một bức ảnh kỹ thuật số dạng Raster.
25. PPI (Pixels Per Inch): Chỉ số đo mật độ điểm ảnh trên màn hình kỹ thuật số, một thuật ngữ thiết kế đồ họa thiết yếu cho dân làm Web.
26. DPI (Dots Per Inch): Chỉ số đo mật độ điểm in trên giấy của máy in.
27. Aspect Ratio (Tỷ lệ khung hình): Tỷ lệ giữa chiều rộng và chiều cao của một hình ảnh (ví dụ: 16:9, 4:3).
28. Bleed (Vùng xén): Phần lề dư ra xung quanh mép file thiết kế để trừ hao khi máy xén giấy cắt thành phẩm, tránh bị viền trắng.
29. Crop: Cắt bớt các phần không cần thiết của hình ảnh để tập trung vào chủ thể chính.
30. White Space (Không gian trắng/âm): Khoảng trống không chứa bất kỳ phần tử thiết kế nào, giúp bản thiết kế “dễ thở” và sang trọng hơn.
Nhóm khái niệm về Bố cục (Layout)
Sắp xếp các yếu tố sao cho thuận mắt là nghệ thuật. Bạn không thể làm được điều đó nếu bỏ qua các thuật ngữ thiết kế đồ họa về Layout.
31. Balance (Cân bằng): Trạng thái phân bổ trọng lượng thị giác đồng đều trong một thiết kế.
32. Proximity (Sự gần gũi): Nguyên lý đặt các phần tử có liên quan lại gần nhau để tạo thành một nhóm thông tin hợp lý.
33. Alignment (Căn chỉnh): Cách định vị các yếu tố hình ảnh hoặc chữ cái theo một đường thẳng tưởng tượng (trái, phải, giữa).
34. Repetition (Sự lặp lại): Sử dụng lặp lại một yếu tố (màu sắc, hình khối, phông chữ) để tạo sự đồng nhất cho thiết kế.
35. Rule of Thirds (Quy tắc 1/3): Chia khung hình thành 9 phần bằng nhau bằng hai đường dọc và hai đường ngang. Đây là thuật ngữ thiết kế đồ họa mượn từ nhiếp ảnh để tạo điểm nhấn thị giác.
36. Golden Ratio (Tỷ lệ vàng): Tỷ lệ toán học (khoảng 1.618) mang lại sự hài hòa tự nhiên tuyệt đối cho bố cục.
37. Grid (Lưới): Hệ thống các đường ngang dọc giúp Designer căn chỉnh các yếu tố thiết kế một cách ngăn nắp và khoa học.
38. Scale (Tỷ lệ kích thước): Sự tương quan về độ lớn, nhỏ giữa các phần tử với nhau.
39. Symmetry (Cân bằng đối xứng): Hai bên của thiết kế phản chiếu giống hệt nhau qua một trục tâm.
40. Asymmetry (Cân bằng bất đối xứng): Sự phân bố trọng lượng thị giác đồng đều nhưng hai bên không giống hệt nhau.
Nhóm từ lóng và thuật ngữ về File kỹ thuật
Để làm việc trơn tru với các Agency, bạn cần phải thuộc nằm lòng những thuật ngữ thiết kế đồ họa liên quan đến quy trình và định dạng tệp.
41. PSD: Định dạng file gốc của phần mềm chỉnh sửa ảnh Adobe Photoshop.
42. AI: Định dạng file gốc lưu trữ dữ liệu Vector của phần mềm Adobe Illustrator.
43. PDF: Định dạng tài liệu linh hoạt, thường dùng để gửi file in ấn vì giữ nguyên vẹn chất lượng vector và text.
44. EPS: Định dạng file Vector chuẩn dùng trong công nghiệp in ấn độ phân giải cao.
45. PNG: Định dạng ảnh nén không mất dữ liệu, hỗ trợ nền trong suốt (trong khi JPEG thì không). Đây là thuật ngữ thiết kế đồ họa quen thuộc khi lưu logo.
46. JPEG/JPG: Định dạng ảnh nén phổ biến nhất, dung lượng nhẹ, thường dùng để đăng lên web.
47. Mockup: Khuôn mẫu mô phỏng thiết kế trên các vật thể thực tế (như áo thun, ly sứ, biển quảng cáo) để khách hàng dễ hình dung.
48. Wireframe: Bản phác thảo cấu trúc khung xương cơ bản của một trang web hoặc ứng dụng.
49. Prototype: Bản thiết kế mẫu có thể tương tác thử nghiệm trước khi lập trình thực tế.
50. Brand Identity (Bộ nhận diện thương hiệu): Hệ thống các yếu tố thiết kế (logo, màu sắc, font chữ) đại diện cho hình ảnh của một doanh nghiệp.
Chinh phục ngành Thiết kế đồ họa chuẩn Úc tại MPV
Đam mê Design và muốn biến nó thành nghề nghiệp thực thụ? Không chỉ cần học thuộc các thuật ngữ thiết kế đồ họa, bạn cần một môi trường đào tạo chuyên sâu. Melbourne Polytechnic Việt Nam (MPV) – đơn vị liên kết trực tiếp với FPT Education, chính là bệ phóng hoàn hảo dành cho bạn.

Tại MPV, sinh viên ngành Thiết kế đồ họa được theo học chương trình Advanced Diploma (Cao đẳng nâng cao) 100% chuyển giao từ Úc. Chương trình đạt tiêu chuẩn kiểm định nghiêm ngặt của Khung trình độ quốc gia Úc (AQF), đảm bảo bạn nhận bằng cấp có giá trị toàn cầu sau khi tốt nghiệp. Khối lượng thực hành trong quá trình học chiếm từ 70% thời lượng, giúp sinh viên làm quen trực tiếp với mọi thuật ngữ thiết kế đồ họa thông qua các dự án thực tế.
MPV hiện đã có mặt tại 4 thành phố lớn: Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và Cần Thơ, tạo sự thuận lợi tối đa cho học sinh trên toàn quốc. Hơn thế nữa, sinh viên có cơ hội nhận học bổng “Light Up Your Dream” trị giá lên đến 50% học phí, với mức chi phí đầu tư chỉ bằng 1/8 so với việc đi du học trực tiếp tại Úc.
Xem thêm: Học Thiết kế đồ họa Melbourne Đà Nẵng – Lộ trình chuẩn Úc, bằng quốc tế
Việc thuộc lòng hệ thống 50 thuật ngữ thiết kế đồ họa trên đây chính là viên gạch đầu tiên giúp bạn xây dựng nền móng vững chắc cho sự nghiệp sáng tạo nghệ thuật. Đừng chỉ dừng lại ở việc đọc hiểu các khái niệm và từ lóng, hãy bắt tay vào thực hành ngay trên các công cụ thiết kế chuyên nghiệp.
Đường đua sáng tạo toàn cầu đang chờ đón bạn. Hãy liên hệ ngay với Melbourne Polytechnic Việt Nam để trở thành tân sinh viên ngành Thiết kế đồ họa chuẩn Úc.
"*" indicates required fields
Câu hỏi thường gặp
Thuật ngữ thiết kế đồ họa nào quan trọng nhất đối với việc in ấn?
Thuật ngữ thiết kế đồ họa quan trọng nhất khi in ấn là CMYK (hệ màu in ấn), Resolution (cần đạt chuẩn 300 DPI), và Bleed (vùng xén lề dư) để đảm bảo thành phẩm in ra không bị sai màu hay lẹm viền trắng.
Làm sao để ghi nhớ các khái niệm chuyên ngành Design hiệu quả?
Cách tốt nhất là gắn liền việc học thuật ngữ thiết kế đồ họa với quá trình thực hành trên các phần mềm như Photoshop hay Illustrator. Hãy tự tạo ra các dự án nhỏ và tập sử dụng các từ lóng này khi giao tiếp với đồng nghiệp.
Newbie có bắt buộc phải biết tất cả các từ lóng trong thiết kế không?
Bạn không cần thuộc lòng 100% ngay ngày đầu tiên, nhưng việc hiểu các thuật ngữ thiết kế đồ họa cốt lõi về màu sắc, typography và bố cục là điều kiện tiên quyết để bạn có thể đọc hiểu tài liệu và bắt nhịp với công việc.
MELBOURNE POLYTECHNIC VIỆT NAM
Hotline: 096 720 67 98
Fanpage: Melbourne Polytechnic Việt Nam
Website: Melbourne Polytechnic Việt Nam
Các bài cùng chuyên mục
Tân sinh viên Thiết kế đồ họa cần gì trước khi nhập học?
Tân sinh viên thiết kế đồ họa cần gì để bắt đầu hành trình sáng tạo một cách thuận lợi và hiệu quả nhất? Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện, giải đáp chi tiết câu hỏi tân sinh viên thiết kế đồ họa cần gì, đồng thời gợi ý lộ trình […]
Trắc nghiệm ngành Thiết kế đồ họa – Bạn có thực sự phù hợp với ngành?
Đang phân vân chọn nghề, bạn nhất định phải thử trắc nghiệm ngành thiết kế đồ họa để xem mình có thực sự phù hợp. Hãy cùng Melbourne Polytechnic Việt Nam khám phá ngay tố chất của bạn qua bài trắc nghiệm toàn diện dưới đây! Tại sao Gen Z cần làm bài trắc nghiệm […]
Portfolio là gì? Hướng dẫn thiết kế hồ sơ năng lực chuẩn
Bất kỳ sinh viên ngành thiết kế nào cũng từng trăn trở portfolio là gì và làm thế nào để tạo ra một bản CV thiết kế thật ấn tượng. Bài viết này sẽ giải mã chi tiết khái niệm portfolio là gì, cấu trúc chuẩn mực và cách nâng tầm tác phẩm của bạn […]
Nguyên lý màu sắc thiết kế chuẩn thị giác cho người mới
Bước chân vào lĩnh vực Graphic Design, bạn tuyệt đối không thể bỏ qua nguyên lý màu sắc thiết kế. Đây được xem là “ngôn ngữ không lời”, giúp mọi ấn phẩm từ logo, banner đến giao diện website trở nên sống động và chạm đến cảm xúc người xem. Bài viết chuyên sâu này […]


