[email protected] 0967206798
05/11/2026
19 điểm khối A00 học trường nào? TOP trường kỹ thuật, công nghệ

19 điểm khối A00 học trường nào? TOP trường kỹ thuật, công nghệ

Thí sinh đạt 19 điểm khối A00 (Toán, Vật lí, Hóa học) hoàn toàn có thể trúng tuyển vào các ngành kỹ thuật, công nghệ tại nhiều trường đại học công lập và dân lập uy tín. Khoảng điểm này nằm ở phân khúc trung bình khá, đòi hỏi học sinh cần phân bổ nguyện vọng thông minh giữa các trường có điểm chuẩn từ 17–20 điểm hoặc tìm kiếm lộ trình xét tuyển ứng dụng để tối ưu cơ hội nghề nghiệp.

19 điểm khối A00 học trường nào?

Với 19 điểm khối A00, học sinh nên tập trung tham khảo các trường đại học thuộc nhóm mức độ cạnh tranh vừa như Trường Đại học Điện lực, Trường Đại học Mỏ – Địa chất, Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải, Trường Đại học Phenikaa hoặc các trường đại học kỹ thuật tại các tỉnh, thành phố lớn.

Thực tế kỳ thi tốt nghiệp THPT cho thấy, tổ hợp A00 luôn có lượng thí sinh đăng ký đông đảo và độ phân hóa rõ rệt ở phân khúc 18–21 điểm. Với 19 điểm, trung bình mỗi môn đạt khoảng 6,33 điểm. Đây là mức điểm không đủ an toàn để nộp vào ngành công nghệ then chốt tại các trường top đầu như Đại học Bách khoa Hà Nội hay Đại học Quốc gia, nhưng lại là lợi thế lớn nếu bạn xét tuyển vào các hệ đào tạo kỹ thuật ứng dụng hoặc các trường công lập tầm trung.

Việc chọn trường lúc này không đơn thuần là tìm nơi có điểm chuẩn vừa vặn, mà cần xem xét kỹ chương trình đào tạo có cập nhật công nghệ mới, có cơ sở thực hành hiện đại và mạng lưới kết nối doanh nghiệp tốt hay không.

Cơ hội đỗ ngành kỹ thuật, công nghệ với mức điểm 19 khối A00

Thí sinh sở hữu 19 điểm khối A00 có cơ hội đỗ cao vào các ngành như Kỹ thuật Cơ khí, Kỹ thuật Nhiệt, Công nghệ Kỹ thuật Điện tử – Viễn thông, Kỹ thuật Địa chất, hoặc các hệ đào tạo chất lượng cao/liên kết của các ngành Cơ điện tử và Tự động hóa.

Trong nhóm ngành Kỹ thuật – Công nghệ, các ngành “hot” như Công nghệ thông tin, Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa hay Kỹ thuật Cơ điện tử ở các trường top đầu thường lấy điểm chuẩn từ 24–27 điểm. Tuy nhiên, ở các trường đại học chuyên ngành hẹp hơn hoặc các cơ sở đào tạo vùng, mức điểm chuẩn cho các ngành này thường dao động từ 17,5 đến 20 điểm.

Do đó, nếu quyết tâm theo đuổi nhóm ngành kỹ thuật, thí sinh có thể áp dụng chiến thuật chia nguyện vọng: đặt 1–2 nguyện vọng ở các ngành/trường có điểm chuẩn năm trước khoảng 19,5–20 điểm; tập trung số lượng nguyện vọng chính ở các trường lấy từ 18–19 điểm; và dự phòng 1–2 nguyện vọng ở mức 17–18 điểm hoặc các hệ xét tuyển học bạ/xét tuyển mở rộng.

Ngành Cơ điện tử và Tự động hóa: Bản chất, kỹ năng và cơ hội nghề nghiệp

Cơ điện tử và Tự động hóa là hai ngành trụ cột trong nền sản xuất hiện đại, giải quyết bài toán tối ưu hóa vận hành, thay thế lao động thủ công bằng hệ thống máy móc thông minh.

Ngành Cơ điện tử và Tự động hóa học gì?

Ngành Cơ điện tử (Mechatronics) là sự kết hợp liên ngành giữa kỹ thuật cơ khí, kỹ thuật điện tử và khoa học máy tính. Sinh viên ngành này được đào tạo cách thiết kế, chế tạo và vận hành các sản phẩm kỹ thuật thông minh như robot công nghiệp, xe tự lái hay thiết bị y tế hiện đại.

Ngành Tự động hóa (Automation) tập trung chuyên sâu vào việc ứng dụng các hệ thống điều khiển (như PLC, SCADA, vi điều khiển), cảm biến và thuật toán phần mềm để điều khiển tự động toàn bộ dây chuyển sản xuất mà không cần can thiệp trực tiếp của con người.

Khối lượng kiến thức trọng tâm sinh viên sẽ trải qua bao gồm:

  • Kiến thức nền tảng: Toán kỹ thuật, nguyên lý cơ học, kỹ thuật điện – điện tử, mạch logic, vật liệu kỹ thuật.
  • Kiến thức chuyên ngành: Thiết kế bản vẽ CAD/CAM/CAE (2D và 3D), lập trình vi điều khiển, hệ thống điều khiển PLC, thiết kế hệ thống nhúng, robot công nghiệp, hệ thống khí nén – thủy lực.
  • Kỹ năng nghề nghiệp: Đọc bản vẽ kỹ thuật, phân tích lỗi hệ thống, lắp ráp mạch điện tử, lập trình điều khiển thiết bị tự động và quản lý dự án kỹ thuật.

Tố chất và thế mạnh phù hợp với khối ngành kỹ thuật

Ngành kỹ thuật đòi hỏi sự chính xác và tư duy logic cao, không phù hợp với những ai ngần ngại làm việc với con số, bản vẽ hay máy móc. Học sinh lớp 12 cân nhắc chọn ngành này nếu có các yếu tố sau:

  • Năng lực học tập: Học khá các môn tự nhiên (Toán, Lý), có tư duy hình học không gian tốt.
  • Tính cách: Cẩn thận, tỉ mỉ, kiên nhẫn khi tìm lỗi và sửa chữa chi tiết kỹ thuật.
  • Đam mê công nghệ: Thích khám phá cấu tạo máy móc, tò mò về cách các thiết bị tự động vận hành.
  • Tư duy giải quyết vấn đề: Thích tháo gỡ khó khăn, tìm kiếm giải pháp tối ưu cho một bài toán thực tế.

Công việc thực tế và vị trí việc làm sau khi ra trường

Cử nhân hoặc kỹ sư ngành Cơ điện tử, Tự động hóa sau khi tốt nghiệp có thể đảm nhận nhiều vị trí công việc đa dạng tại các nhà máy chế tạo, tập đoàn công nghệ hoặc công ty tư vấn giải pháp kỹ thuật:

  • Kỹ sư thiết kế và vận hành: Đảm nhận việc vẽ thiết kế 3D, lập trình điều khiển máy móc và giám sát dây chuyền sản xuất tự động tại các nhà máy chế biến, ô tô, điện tử.
  • Kỹ sư bảo trì, bảo dưỡng: Rà soát, kiểm tra, phát hiện sự cố hỏng hóc của hệ thống robot, thiết bị điện – tự động hóa và thực hiện phương án sửa chữa kịp thời.
  • Chuyên viên tích hợp hệ thống: Thiết kế và lắp đặt hệ thống tự động hóa mới theo yêu cầu riêng của từng doanh nghiệp.
  • Chuyên viên tư vấn kỹ thuật & kinh doanh thiết bị (Sales Engineer): Dùng kiến thức chuyên môn để tư vấn giải pháp công nghệ, thiết bị điện – cơ khí cho khách hàng doanh nghiệp.

Công việc thực tế hằng ngày thường gắn liền với máy tính (để thiết kế, viết code lập trình), mạch điện, các thiết bị đo kiểm và làm việc trực tiếp tại xưởng sản xuất hoặc phòng lab nghiên cứu.

Cơ hội bứt phá và thách thức thực tế của ngành kỹ thuật

Sự dịch chuyển của các tập đoàn công nghiệp lớn về Việt Nam mở ra nhu cầu tuyển dụng nhân sự kỹ thuật có tay nghề rất lớn. Tuy nhiên, ngành học này cũng đặt ra những đòi hỏi khắt khe mà người học cần lường trước:

Cơ hội:

  • Thị trường việc làm rộng mở, không chỉ dừng lại ở các nhà máy nội địa mà còn tại các tập đoàn đa quốc gia.
  • Mức thu nhập cải thiện nhanh chóng theo năng lực chuyên môn và số năm kinh nghiệm thực tế.
  • Kỹ năng mang tính toàn cầu, dễ dàng tiếp cận các cơ hội hợp tác hoặc làm việc tại nước ngoài nếu có ngoại ngữ tốt.

Thách thức:

  • Tốc độ thay đổi công nghệ cực nhanh: Kiến thức máy móc rất dễ lạc hậu nếu người học không tự cập nhật liên tục.
  • Môi trường làm việc áp lực: Thường xuyên chịu áp lực về tiến độ sản xuất, thời gian xử lý sự cố dây chuyền và yêu cầu độ an toàn lao động tuyệt đối.
  • Yêu cầu ngoại ngữ và kỹ năng mềm: Kỹ sư giỏi chuyên môn nhưng yếu tiếng Anh hoặc thiếu kỹ năng làm việc nhóm sẽ khó thăng tiến lên các vị trí quản lý, giám sát.

Xem thêm: Trải nghiệm thực tế tại phòng Lab Cơ điện tử Melbourne Polytechnic Việt Nam

Tiêu chí chọn trường đào tạo kỹ thuật phù hợp với năng lực

Để chọn đúng môi trường học tập khi đạt 19 điểm khối A00, học sinh cần xác định rõ mục tiêu cá nhân dựa trên các tiêu chí cụ thể:

  • Định hướng đào tạo (Nghiên cứu vs Thực hành): Nếu hướng tới nghiên cứu sâu, học sinh nên chọn các trường đại học truyền thống. Nếu muốn ra trường làm việc ngay, ưu tiên các trường hoặc chương trình chú trọng thực hành, thời lượng làm dự án thực tế cao.
  • Cơ sở vật chất và phòng thực hành: Ngành kỹ thuật không thể học chay. Trường cần có trang thiết bị, phòng lab, xưởng cơ khí, máy PLC và robot mô phỏng đủ đáp ứng nhu cầu thực hành của sinh viên.
  • Mạng lưới doanh nghiệp liên kết: Mối quan hệ giữa nhà trường và doanh nghiệp quyết định vị trí thực tập và cơ hội tuyển dụng sau khi tốt nghiệp.
  • Mức độ cạnh tranh tuyển sinh: Đánh giá điểm chuẩn 2–3 năm gần nhất của trường để đảm bảo mức 19 điểm nằm trong vùng an toàn trúng tuyển.

Danh sách các trường đào tạo kỹ thuật, công nghệ xét khối A00 đáng tham khảo

Dưới đây là bảng tổng hợp 12 trường đại học và cơ sở đào tạo uy tín có tuyển sinh khối A00 (hoặc xét tuyển ngành kỹ thuật phù hợp), được chia theo mức độ cạnh tranh tuyển sinh để học sinh lớp 12 dễ dàng xây dựng danh sách nguyện vọng.

Trường Ngành/chương trình liên quan Điểm đáng chú ý Nhóm tham khảo
Đại học Bách khoa Hà Nội Kỹ thuật Cơ khí, Kỹ thuật Điện, Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa Đào tạo chuyên sâu, chương trình nặng tính lý thuyết nền tảng, thương hiệu hàng đầu ngành kỹ thuật. Nhóm top đầu / Cạnh tranh cao (Điểm chuẩn A00 thường từ 25–28+ điểm)
Trường Đại học Công nghệ – ĐHQGHN Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử, Kỹ thuật Máy tính Môi trường nghiên cứu mạnh, giảng viên trình độ cao, điểm chuẩn luôn ở ngưỡng rất cao. Nhóm top đầu / Cạnh tranh cao (Điểm chuẩn A00 thường từ 25–27+ điểm)
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông Kỹ thuật Điện tử viễn thông, Công nghệ thông tin Thế mạnh về công nghệ và viễn thông, tính cạnh tranh đầu vào cao. Nhóm top đầu / Cạnh tranh cao (Điểm chuẩn A00 thường từ 24–26.5 điểm)
Trường Đại học Điện lực Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử, Kỹ thuật Điện, Tự động hóa Chương trình gắn liền với ngành năng lượng và sản xuất công nghiệp, điểm chuẩn sát ngưỡng 19–21 điểm. Nhóm giữa / Cạnh tranh vừa (Điểm chuẩn A00 dao động 18.5–21 điểm)
Trường Đại học Mỏ – Địa chất Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử, Kỹ thuật cơ khí Đa dạng ngành kỹ thuật ứng dụng, điểm chuẩn vừa sức với thí sinh đạt 18–20 điểm. Nhóm giữa / Cạnh tranh vừa (Điểm chuẩn A00 dao động 16–20 điểm)
Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải Công nghệ kỹ thuật giao thông, Kỹ thuật cơ khí, Điện tử Đào tạo ứng dụng thực tế, điểm chuẩn phù hợp với phân khúc 18–20 điểm khối A00. Nhóm giữa / Cạnh tranh vừa (Điểm chuẩn A00 dao động 17–20 điểm)
Trường Đại học Phenikaa Kỹ thuật Cơ điện tử, Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa Cơ sở vật chất hiện đại, phòng lab tiên tiến, có nhiều chính sách học bổng cho ngành công nghệ. Nhóm giữa / Cạnh tranh vừa (Điểm chuẩn A00 dao động 18–21 điểm)
Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp – ĐH Thái Nguyên Kỹ thuật Cơ điện tử, Tự động hóa, Kỹ thuật Ô tô Trung tâm đào tạo kỹ thuật lớn tại miền Bắc, điểm chuẩn vừa sức, chi phí sinh hoạt hợp lý. Nhóm giữa / Cạnh tranh vừa (Điểm chuẩn A00 dao động 16–19 điểm)
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử, Điện – Điện tử Đào tạo mạnh về kỹ năng thực hành nghề nghiệp, điểm đầu vào phù hợp mức 17–19 điểm. Nhóm giữa / Cạnh tranh vừa (Điểm chuẩn A00 dao động 16–19 điểm)
Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử, Tự động hóa Cơ sở vật chất lớn, sinh viên đông, đào tạo bám sát nhu cầu nhà máy phía Nam. Nhóm giữa / Cạnh tranh vừa (Điểm chuẩn A00 dao động 19–22 điểm tùy hệ)
Trường Đại học Thăng Long Khoa học máy tính, Mạng máy tính Môi trường năng động, trang thiết bị hiện đại, xét tuyển linh hoạt khối A00. Nhóm giữa / Cạnh tranh vừa (Điểm chuẩn A00 dao động 17–20 điểm)
Melbourne Polytechnic Việt Nam Công nghệ kỹ thuật – Thiết kế kỹ thuật cơ điện tử (Advanced Diploma of Engineering Technology) Chương trình chuẩn Úc, đào tạo 100% thực hành & dự án, xét tuyển tốt nghiệp THPT (không áp lực điểm thi A00). Nhóm dễ tiếp cận hơn / Mở rộng phương án (Xét tuyển học bạ & Tốt nghiệp THPT)

Khuyến nghị: Thí sinh nên dùng mức điểm 19 để chọn các trường ở “Nhóm giữa” làm nguyện vọng chính. Đồng thời, cân nhắc các phương án tuyển sinh ứng dụng để rộng mở cơ hội học tập đúng đam mê mà không phụ thuộc hoàn toàn vào điểm số kỳ thi THPT.

Melbourne Polytechnic Việt Nam: Phương án đào tạo Cơ điện tử chuẩn Úc không áp lực điểm số

Nếu thí sinh yêu thích ngành Cơ điện tử nhưng lo ngại điểm chuẩn biến động hoặc muốn học tập trong môi trường thực hành ứng dụng quốc tế, Melbourne Polytechnic Việt Nam (MPV) là một phương án đáng để tham khảo.

Sinh viên ngành Cơ điện tử tại Melbourne Polytechnic Việt Nam học qua thực hành, dự án và tình huống thực tế, từng bước phát triển kỹ năng kỹ thuật và làm quen sớm với môi trường doanh nghiệp.
Sinh viên ngành Cơ điện tử tại Melbourne Polytechnic Việt Nam học qua thực hành, dự án và tình huống thực tế, từng bước phát triển kỹ năng kỹ thuật và làm quen sớm với môi trường doanh nghiệp.

Melbourne Polytechnic Việt Nam là cơ sở liên kết đào tạo giữa FPT Education và Melbourne Polytechnic – một trong những cơ sở giáo dục nghề nghiệp hàng đầu tại Úc với hơn 100 năm lịch sử.

Chương trình Công nghệ kỹ thuật – Thiết kế kỹ thuật cơ điện tử (Advanced Diploma of Engineering Technology – Mechatronic Engineering Design) tại MPV mang lại những điểm phù hợp cho học sinh lớp 12:

  • Chương trình chuyển giao 100% từ Úc: Giáo trình tuân thủ khung trình độ quốc gia Úc (AQF). Sinh viên học tập bằng chương trình song ngữ/tiếng Anh, chú trọng cập nhật các công nghệ tiên tiến như lập trình robot, hệ thống điều khiển tự động và thiết kế CAD 3D.
  • Thời lượng thực hành lớn: Khác với mô hình nặng về lý thuyết hàn lâm, sinh viên MPV làm việc trực tiếp trên các dự án thực tế theo từng kỳ học, giúp hình thành kỹ năng nghề nghiệp thành thạo ngay trong quá trình đào tạo.
  • Phương thức xét tuyển mở rộng: MPV xét tuyển dựa trên điều kiện tốt nghiệp THPT (không bắt buộc điểm thi tổ hợp A00 phải đạt ngưỡng điểm chuẩn cao). Điều này giúp giải tỏa áp lực thi cử cho học sinh, mở ra cơ hội tiếp cận giáo dục quốc tế dựa trên tinh thần học thật – làm thật.
  • Mạng lưới kết nối doanh nghiệp & lộ trình toàn cầu: Đội ngũ giảng viên đạt chuẩn quốc tế Cert IV TAE (Úc). Sinh viên được hỗ trợ giới thiệu việc làm tại các tập đoàn đối tác hoặc lựa chọn chuyển tiếp sang Melbourne Polytechnic tại Úc với học bổng lên tới 50%.

Hiện tại, Melbourne Polytechnic Việt Nam triển khai đào tạo tại 4 thành phố lớn: Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và Cần Thơ, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên trên cả nước theo học.

Lời kết

Việc đạt 19 điểm khối A00 là một kết quả đáng ghi nhận và mở ra nhiều hướng đi thực tế. Điều quan trọng nhất khi chọn trường không phải là cố gắng chen chân vào những ngôi trường top đầu bằng mọi giá, mà là chọn được môi trường đào tạo phù hợp nhất với năng lực, điều kiện gia đình và định hướng nghề nghiệp lâu dài.

Dù lựa chọn học đại học truyền thống hay các chương trình ứng dụng quốc tế như Melbourne Polytechnic Việt Nam, sự chủ động học hỏi, tư duy kỹ thuật và khả năng sử dụng ngoại ngữ mới là yếu tố quyết định sự thành công của bạn trong ngành Cơ điện tử và Tự động hóa.

Điền thông tin đăng ký để được tư vấn sớm về ngành học, học bổng và lộ trình phù hợp tại Melbourne Polytechnic Việt Nam:

"*" indicates required fields

Đồng ý*

Câu hỏi thường gặp

19 điểm khối A00 có nên đăng ký nguyện vọng vào các trường top đầu không?

Có thể, nhưng không nên đặt quá nhiều kỳ vọng vào nhóm trường có mức cạnh tranh cao nếu điểm chuẩn các năm gần đây vượt xa 19 điểm. Bạn nên giữ 1–2 nguyện vọng “thử sức”, còn phần lớn danh sách nên dành cho những trường và ngành có mức điểm gần với năng lực thực tế để giảm rủi ro trượt toàn bộ nguyện vọng.

Bằng Cao đẳng Quốc tế ngành Cơ điện tử tại Melbourne Polytechnic Việt Nam có giá trị gì?

Sinh viên tốt nghiệp nhận bằng Advanced Diploma do Melbourne Polytechnic (Úc) cấp, có giá trị công nhận quốc tế. Tấm bằng này cho phép sinh viên tham gia ngay vào thị trường lao động tại các doanh nghiệp trong/ngoài nước hoặc chuyển tiếp học lên cử nhân tại Úc.

Nữ giới có phù hợp theo học ngành Cơ điện tử và Tự động hóa không?

Nữ giới hoàn toàn phù hợp với ngành Cơ điện tử và Tự động hóa. Ngày nay, công việc kỹ thuật chú trọng nhiều vào tư duy lập trình, thiết kế hệ thống trên máy tính và quản lý vận hành – những mảng mà sự tỉ mỉ, cẩn thận của nữ giới là lợi thế rất lớn.

Ngoài điểm thi THPT, ngành Cơ điện tử còn hình thức xét tuyển nào khác?

Nhiều trường áp dụng xét tuyển bằng học bạ THPT, điểm thi Đánh giá năng lực hoặc xét tuyển thẳng bằng bằng tốt nghiệp THPT (như tại Melbourne Polytechnic Việt Nam), giúp thí sinh giảm bớt áp lực điểm số trong kỳ thi quốc gia.

Chia sẻ bài viết:

Các bài cùng chuyên mục

16 điểm nên học ngành gì? Gợi ý ngành phù hợp cho người thích sáng tạo, giao tiếp

Đạt mức điểm 16 trong kỳ thi tốt nghiệp THPT khiến nhiều học sinh rơi vào trạng thái hoang mang khi lựa chọn ngành học và trường đại học. Dù điểm số này khó cạnh tranh vào các trường đại học công lập top đầu theo phương thức xét điểm thi, nhưng đây hoàn toàn […]

15 điểm nên học ngành gì? Gợi ý ngành và trường phù hợp với năng lực

15 điểm nên học ngành gì? Gợi ý ngành và trường phù hợp với năng lực

Sau khi công bố điểm thi tốt nghiệp THPT, câu hỏi 15 điểm nên học ngành gì trở thành nỗi băn khoăn lớn của nhiều học sinh lớp 12 và các bậc phụ huynh. Mức điểm 15 tương đương trung bình 5 điểm mỗi môn — mức điểm hoàn thành tốt nghiệp cơ bản nhưng […]

18 điểm khối D07 học trường nào? Gợi ý ngành và trường phù hợp

18 điểm khối D07 học trường nào? Gợi ý ngành và trường phù hợp

Thắc mắc 18 điểm khối D07 học trường nào là băn khoăn phổ biến của nhiều học sinh lớp 12 sau khi hoàn thành kỳ thi tốt nghiệp THPT hoặc làm bài thi thử. Mức điểm 18 là điểm số nằm ở phân khúc trung bình khá, mở ra cơ hội vào nhiều trường đại […]

17 điểm khối C00 học trường nào

17 điểm khối C00 học trường nào? Nên tìm hiểu những trường và ngành học nào?

Thí sinh đạt 17 điểm khối C00 (Ngữ văn, Lịch sử, Địa lý) thường gặp nhiều băn khoăn khi lựa chọn nguyện vọng, bởi điểm chuẩn các ngành xã hội tại nhiều trường đại học top đầu những năm gần đây duy trì ở mức tương đối cao. Mức điểm 17 tương đương trung bình […]