18 điểm khối A00 học ngành gì? Gợi ý ngành kỹ thuật, công nghệ và trường phù hợp
Đạt ngưỡng 18 điểm tổ hợp A00 (Toán, Vật lý, Hóa học) khiến không ít học sinh lớp 12 băn khoăn khi đứng trước ngưỡng cửa chọn ngành, chọn trường. Với mức điểm trung bình 6,0 điểm mỗi môn, việc tìm kiếm một ngành học đúng sở thích, đảm bảo cơ hội việc làm mà không rơi vào bẫy “quá sức” về điểm chuẩn là ưu tiên hàng đầu. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết mức độ cạnh tranh của điểm số 18, giải mã các ngành kỹ thuật – công nghệ trọng điểm như ngành kỹ thuật điện, ngành cơ điện tử, ngành cơ khí, đồng thời gợi ý danh sách trường phù hợp giúp bạn chủ động xây dựng chiến lược xét tuyển hiệu quả.
18 điểm khối A00 có dễ đỗ ngành kỹ thuật, công nghệ không?
Mức 18 điểm khối A00 mở ra cơ hội trúng tuyển thực tế vào nhiều ngành kỹ thuật và công nghệ tại các trường đại học, cao đẳng thuộc phân khúc điểm xét tuyển trung bình. Dù chưa đủ mức cạnh tranh để vào các ngành “hot” tại trường top đầu, học sinh vẫn có nhiều lựa chọn chất lượng nếu biết phân bổ nguyện vọng hợp lý.
Khi đạt tổng điểm 18 cho ba môn Toán, Lý, Hóa, học sinh đã thể hiện năng lực tư duy logic và tiếp thu kiến thức tự nhiên ở mức khá. Trong bức tranh tuyển sinh khối ngành kỹ thuật – công nghệ, điểm chuẩn thường chia thành ba phân khúc rõ rệt:
- Nhóm ngành rất cao (24–28 điểm): Bao gồm Khoa học máy tính, Trí tuệ nhân tạo, Tự động hóa tại các trường đại học trọng điểm quốc gia.
- Nhóm ngành trung bình khá (18–22 điểm): Bao gồm các ngành kỹ thuật điện, ngành cơ khí, kỹ thuật nhiệt, xây dựng, trắc địa tại nhiều trường đại học công lập và dân lập uy tín.
- Nhóm ngành cơ bản và hệ đào tạo ứng dụng (15–18 điểm): Các ngành công nghệ kỹ thuật tại trường tuyến tỉnh, trường đại học tư thục hoặc hệ cao đẳng quốc tế xét tuyển học bạ/kết quả THPT.
Do đó, với 18 điểm, nguy cơ “trượt toàn bộ” chỉ xảy ra nếu bạn dồn toàn bộ nguyện vọng vào các ngành cực kỳ cạnh tranh. Nếu xây dựng danh sách nguyện vọng thông minh — kết hợp giữa trường có điểm chuẩn vừa sức và các phương án xét tuyển linh hoạt — học sinh hoàn toàn có thể an tâm theo đuổi giấc mơ kỹ thuật.
Các ngành kỹ thuật, công nghệ nổi bật dành cho học sinh 18 điểm khối A00
Khối A00 là tổ hợp truyền thống và quan trọng nhất đối với các ngành học thuộc lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ. Dưới đây là phân tích chi tiết về 4 ngành học đại diện, đáp ứng nhu cầu nhân lực thực tế và có mức điểm xét tuyển phù hợp với ngưỡng 18 điểm.
Ngành kỹ thuật điện: Nền tảng năng lượng và điều khiển hệ thống
Ngành kỹ thuật điện (Electrical Engineering) tập trung vào nghiên cứu, thiết kế, vận hành và quản lý các hệ thống phát điện, truyền tải điện, phân phối điện năng cũng như thiết bị điều khiển điện công nghiệp và dân dụng.
- Đối tượng phù hợp: Học sinh yêu thích môn Vật lý (đặc biệt là phần Điện học), thích làm việc với thiết bị phần cứng, có tư duy cẩn trọng, tỉ mỉ và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình an toàn.
- Kiến thức và kỹ năng đào tạo: Người học được trang bị kiến thức về lý thuyết mạch điện, khí cụ điện, hệ thống cung cấp điện, trang bị điện trong máy công nghiệp, kỹ thuật đo lường, cùng kỹ năng lập trình điều khiển tự động hóa cơ bản (PLC, Scada).
- Vị trí công việc thực tế: Kỹ sư vận hành tại nhà máy điện, kỹ sư thiết kế hệ thống điện M&E cho công trình, kỹ sư bảo trì thiết bị điện tại xưởng sản xuất, chuyên viên tư vấn giải pháp tiết kiệm năng lượng.
- Cơ hội và thách thức: Nhu cầu nhân lực ngành kỹ thuật điện luôn ổn định vì mọi công trình và nhà máy đều cần điện năng. Thách thức lớn nhất là công việc đòi hỏi tính chính xác tuyệt đối và cập nhật liên tục các tiêu chuẩn kỹ thuật mới về năng lượng tái tạo (điện mặt trời, điện gió).
- Môi trường đào tạo nên chọn: Ưu tiên các trường có hệ thống phòng xưởng thực hành hiện đại, trang bị đầy đủ mô hình mạch điện, tủ điện công nghiệp và có liên kết với các doanh nghiệp điện lực hoặc nhà máy sản xuất lớn.
Ngành cơ điện tử: Sự kết hợp giữa cơ khí, điện tử và lập trình
Ngành cơ điện tử là sự giao thoa liên ngành giữa kỹ thuật cơ khí, điện tử và khoa học máy tính nhằm tạo ra các sản phẩm, hệ thống máy móc thông minh và dây chuyền tự động hóa.
- Đối tượng phù hợp: Học sinh có tư duy tổng hợp, thích mày mò robot, vừa đam mê lắp ráp phần cứng cơ khí vừa muốn học lập trình điều khiển thiết bị.
- Kiến thức và kỹ năng đào tạo: Sinh viên học về thiết kế cơ khí 3D (CAD/CAM), mạch điện tử thông minh, cảm biến, vi điều khiển, hệ thống truyền động khí nén – thủy lực và lập trình điều khiển robot công nghiệp.
- Vị trí công việc thực tế: Kỹ sư thiết kế robot, kỹ sư vận hành dây chuyền tự động hóa trong nhà máy sản xuất thông minh (bán dẫn, ô tô, thực phẩm), chuyên viên R&D sản phẩm công nghệ, kỹ sư kỹ thuật sản xuất.
- Cơ hội và thách thức: Sự dịch chuyển của các tập đoàn công nghệ toàn cầu vào Việt Nam tạo ra nguồn việc làm lớn cho kỹ sư cơ điện tử. Tuy nhiên, thách thức nằm ở khối lượng kiến thức rộng, đòi hỏi người học phải tự học liên tục để không bị lạc hậu trước tốc độ phát triển của công nghệ.
- Môi trường đào tạo nên chọn: Môi trường chú trọng phương pháp học theo dự án (Project-based learning), có phòng lab robot, máy CNC và quy trình thực hành sát với tiêu chuẩn doanh nghiệp.
Lộ trình Cơ điện tử tại MPV giúp sinh viên phát triển kỹ năng cơ khí, điện tử và tự động hóa qua thực hành trong phòng lab.
Ngành cơ khí: Trục xương sống của sản xuất công nghiệp
Ngành cơ khí (Mechanical Engineering) đóng vai trò nền tảng cho mọi ngành sản xuất vật chất. Ngành này nghiên cứu việc áp dụng các nguyên lý vật lý và khoa học vật liệu để thiết kế, chế tạo, phân tích và bảo trì các hệ thống cơ khí.
- Đối tượng phù hợp: Học sinh có khả năng hình dung không gian tốt, kiên nhẫn, chịu khó và yêu thích việc sáng tạo ra các chi tiết máy, công cụ thực tế.
- Kiến thức và kỹ năng đào tạo: Chương trình đào tạo bao gồm hình học họa hình, vẽ kỹ thuật, sức bền vật liệu, nguyên lý máy, công nghệ chế tạo máy, vận hành máy công cụ CNC và phần mềm mô phỏng kỹ thuật.
- Vị trí công việc thực tế: Kỹ sư thiết kế cơ khí, kỹ sư lập trình và vận hành máy CNC, quản lý dây chuyền gia công chế tạo, kỹ sư kiểm định chất lượng sản phẩm (QA/QC), quản lý bảo trì xưởng cơ khí.
- Cơ hội và thách thức: Việc làm ngành cơ khí rất đa dạng, từ cơ khí chế tạo, đóng tàu, ô tô đến sản xuất linh kiện điện tử. Thách thức là môi trường làm việc tại các xưởng gia công có thể nhiều tiếng ồn và đòi hỏi sức bền thể lực tốt.
- Môi trường đào tạo nên chọn: Trường có xưởng gia công cơ khí thực hành đầy đủ máy tiện, máy phay, máy cắt CNC và đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm thực tế xưởng sản xuất.
Ngành công nghệ thông tin và kỹ thuật máy tính: Nhóm ngành công nghệ xu hướng
Dù điểm chuẩn CNTT tại các trường top đầu thường rất cao, nhưng ở phân khúc 18 điểm khối A00, học sinh vẫn có thể tiếp cận các chuyên ngành như Kỹ thuật máy tính, Mạng máy tính & Truyền thông dữ liệu, hoặc Hệ thống thông tin tại các trường tầm trung.
- Đối tượng phù hợp: Học sinh đam mê máy tính, thích giải quyết vấn đề bằng phần mềm/thuật toán, có khả năng tự học tiếng Anh kỹ thuật tốt.
- Kiến thức và kỹ năng đào tạo: Cấu trúc dữ liệu và giải thuật, ngôn ngữ lập trình (C++, Python, Java), kiến trúc máy tính, quản trị hệ điều hành, mạng máy tính và an toàn thông tin.
- Vị trí công việc thực tế: Lập trình viên phần mềm, chuyên viên quản trị hệ thống mạng, kỹ sư hỗ trợ kỹ thuật IT, chuyên viên triển khai giải pháp CNTT cho doanh nghiệp.
- Cơ hội và thách thức: Tốc độ tăng trưởng nhu cầu tuyển dụng ngành CNTT vẫn cao. Thách thức lớn là áp lực cạnh tranh nghề nghiệp và sự thay đổi công nghệ diễn ra nhanh chóng.
- Môi trường đào tạo nên chọn: Trường cập nhật giáo trình liên tục theo xu hướng công nghệ mới, chú trọng kỹ năng thực hành và đào tạo tiếng Anh chuyên ngành.
Tiêu chí chọn ngành kỹ thuật, công nghệ phù hợp với năng lực cá nhân
Để lựa chọn đúng ngành học trong nhóm ngành học khối A00, học sinh không nên chỉ nhìn vào tên ngành hay xu hướng đám đông mà cần phân tích dựa trên 4 yếu tố cốt lõi:
- Tự đánh giá thiên hướng năng lực: Bạn mạnh về phần cứng (thích tháo lắp, đo đạc thiết bị) hay phần mềm (thích viết code, tư duy thuật toán)? Nếu thích máy móc vận động cơ học, ngành cơ khí hoặc kỹ thuật điện sẽ phù hợp. Nếu muốn kết hợp cả máy móc và máy tính, ngành cơ điện tử là điểm đến tối ưu.
- Phân tích điều kiện học tập: Các ngành kỹ thuật đòi hỏi thời gian thực hành lớn. Hãy tìm hiểu trước chương trình học của các trường xem tỷ lệ tiết lý thuyết và thực hành được phân bổ ra sao.
- Đánh giá mức độ chấp nhận rủi ro khi nộp nguyện vọng: Đặt ngành yêu thích nhất ở nguyện vọng 1–2 (có điểm chuẩn năm trước khoảng 18,5–19,5 điểm), các nguyện vọng tiếp theo đặt ở trường có điểm chuẩn sát 18 điểm, và luôn có nguyện vọng an toàn ở mức 16–17 điểm hoặc xét tuyển bằng phương thức học bạ.
- Tìm hiểu yêu cầu bổ trợ: Ngành kỹ thuật hiện đại đòi hỏi người học phải có kỹ năng đọc tài liệu tiếng Anh kỹ thuật và sử dụng phần mềm chuyên ngành. Chuẩn bị tâm lý trau dồi các kỹ năng này ngay từ năm nhất sẽ giúp bạn bứt phá nhanh hơn.
Xem thêm: Cơ hội thực tập tại Samsung – Honda dành cho thực tập sinh ngành Cơ điện tử
Danh sách trường đào tạo ngành kỹ thuật, công nghệ phù hợp với mức 18 điểm khối A00
Để giúp học sinh và phụ huynh có góc nhìn tổng quan khi xây dựng danh sách nguyện vọng xét tuyển, dưới đây là bảng tổng hợp các trường đào tạo ngành kỹ thuật – công nghệ trên toàn quốc.
| Trường | Ngành/chương trình liên quan | Điểm đáng chú ý | Nhóm tham khảo |
| Trường Đại học Bách khoa – ĐHQG TP.HCM / Hà Nội | Kỹ thuật điện, Kỹ thuật cơ khí, Cơ điện tử | Điểm chuẩn khối A00 thường ở mức rất cao (24–28 điểm). Đưa vào bảng để học sinh đối chiếu khoảng cách điểm. | Nhóm top đầu / mức cạnh tranh cao |
| Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật cơ khí, Kỹ thuật nhiệt, Kỹ thuật hệ thống | Mức cạnh tranh cao đối với ngành HOT, nhưng một số ngành kỹ thuật công nghệ có điểm chuẩn dao động từ 19–22 điểm. | Nhóm top đầu / mức cạnh tranh cao |
| Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM | Công nghệ kỹ thuật điện – điện tử, Chế tạo máy | Thương hiệu mạnh về kỹ thuật thực hành. Điểm chuẩn các ngành chính thường dao động 21–25 điểm. | Nhóm top đầu / mức cạnh tranh cao |
| Trường Đại học Điện lực (Hà Nội) | Kỹ thuật điện, Công nghệ kỹ thuật năng lượng, Kỹ thuật cơ khí | Thế mạnh chuyên sâu về điện năng. Điểm chuẩn dao động 18–22 điểm tùy từng chuyên ngành cụ thể. | Nhóm top đầu / mức cạnh tranh vừa |
| Trường Đại học Mỏ – Địa chất (Hà Nội) | Kỹ thuật điện, Kỹ thuật cơ khí, Kỹ thuật Robot | Nhiều ngành kỹ thuật có điểm chuẩn sát mức 18–19 điểm (dữ liệu 2024–2025), rất vừa sức cho thí sinh 18 điểm. | Nhóm giữa / mức cạnh tranh vừa |
| Trường Đại học Thủy lợi (Hà Nội) | Kỹ thuật điện, Kỹ thuật cơ khí, Kỹ thuật cơ điện tử | Cơ sở vật chất hiện đại. Điểm chuẩn khối A00 các ngành kỹ thuật dao động phổ biến từ 18–20,5 điểm. | Nhóm giữa / mức cạnh tranh vừa |
| Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật – ĐH Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử, Điện tử – Viễn thông | Đào tạo ứng dụng tốt tại miền Trung. Điểm chuẩn nhiều ngành nằm trong khoảng 18–21 điểm. | Nhóm giữa / mức cạnh tranh vừa |
| Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM | Công nghệ kỹ thuật cơ khí, Kỹ thuật nhiệt | Đào tạo kỹ thuật ứng dụng chắc chắn. Điểm chuẩn các ngành cơ khí, điện dao động từ 18–20 điểm. | Nhóm giữa / mức cạnh tranh vừa |
| Trường Đại học Kinh tế – Kỹ thuật Công nghiệp (UNETI) | Công nghệ kỹ thuật cơ khí, Kỹ thuật điện, Cơ điện tử | Đào tạo định hướng thực hành tại Hà Nội và Nam Định. Điểm chuẩn dao động từ 18–20 điểm. | Nhóm giữa / mức cạnh tranh vừa |
| Trường Đại học Sài Gòn | Công nghệ kỹ thuật điện – điện tử, Kỹ thuật môi trường | Điểm chuẩn một số ngành công nghệ kỹ thuật dao động khoảng 18–21 điểm tùy năm xét tuyển. | Nhóm giữa / mức cạnh tranh vừa |
| Trường Đại học Mở Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông, Thiết kế công nghiệp | Điểm chuẩn sát ngưỡng 18–19,5 điểm, phù hợp cho học sinh muốn học đại học công lập tại Hà Nội. | Nhóm dễ tiếp cận hơn |
| Trường Đại học Duy Tân (Đà Nẵng) | Kỹ thuật điện, Điện tử, Cơ điện tử, Ô tô | Trường tư thục chất lượng cao. Điểm xét tuyển THPT dao động 15–18 điểm, có xét học bạ linh hoạt. | Nhóm dễ tiếp cận hơn |
| Trường Đại học Đông Á (Đà Nẵng) | Công nghệ kỹ thuật ô tô, Kỹ thuật máy tính | Chương trình đào tạo gắn liền thực tập doanh nghiệp. Điểm xét tuyển THPT từ 15–17,5 điểm. | Nhóm dễ tiếp cận hơn |
| Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH) | Kỹ thuật cơ điện tử, Kỹ thuật điện, Kỹ thuật cơ khí | Đa dạng phương thức xét tuyển (học bạ, THPT). Điểm chuẩn THPT thường nằm trong khoảng 16–18 điểm. | Nhóm dễ tiếp cận hơn |
| Melbourne Polytechnic Việt Nam (MPV) | Công nghệ kỹ thuật – Thiết kế kỹ thuật cơ điện tử | Tuyển sinh bằng xét tuyển học bạ/tốt nghiệp THPT, không phụ thuộc tổ hợp điểm thi A00. Chương trình chuẩn Úc. | Nhóm phương án mở rộng / xét tuyển học bạ |
Lộ trình và môi trường học tập thực tế dành cho khối ngành kỹ thuật
Học ngành kỹ thuật không đơn thuần là ngồi trên giảng đường nghe lý thuyết. Sự khác biệt về năng lực giữa các kỹ sư sau khi ra trường nằm ở số giờ thực hành và khả năng giải quyết các bài toán thực tế.
Dù bạn trúng tuyển vào trường đại học công lập hay lựa chọn các hệ đào tạo thực hành quốc tế, một môi trường học tập kỹ thuật chất lượng cần đảm bảo được các yếu tố:
- Tỷ lệ thời lượng thực hành cao: Lý thuyết kỹ thuật chỉ thực sự “sống” khi sinh viên được tự tay đấu nối mạch điện, lập trình tủ PLC, thao tác trên máy công cụ CNC hoặc tự tay lắp ráp một cụm thiết bị cơ điện tử.
- Mô hình đào tạo theo dự án (Project-based learning): Thay vì chỉ thi lý thuyết trên giấy, sinh viên được giao các đề bài thực tế từ doanh nghiệp. Mỗi học kỳ là một dự án chế tạo hoặc tối ưu hóa thiết bị, giúp tích lũy sản phẩm thực tế vào hồ sơ năng lực (Portfolio) ngay khi chưa tốt nghiệp.
- Sự kết nối với doanh nghiệp: Môi trường đào tạo tốt sẽ giúp sinh viên tiếp cận các đợt thực tập tại nhà máy, xưởng sản xuất từ sớm, hạn chế tối đa bỡ ngỡ khi ra trường làm việc chính thức.
Đối với những học sinh yêu thích ngành cơ điện tử nhưng cảm thấy điểm thi THPT khối A00 chưa thực sự bứt phá hoặc muốn tiếp cận phương pháp học chú trọng thực hành chuẩn quốc tế, Melbourne Polytechnic Việt Nam (MPV) là một phương án tuyển sinh đáng tham khảo.

Tại Melbourne Polytechnic Việt Nam, chương trình ngành Công nghệ kỹ thuật – Thiết kế kỹ thuật cơ điện tử (Advanced Diploma of Engineering Technology – Mechatronic Engineering Design) được chuyển giao 100% từ Melbourne Polytechnic (Úc). Chương trình áp dụng hình thức xét tuyển dựa trên tốt nghiệp THPT/học bạ, giúp giảm bớt áp lực điểm số từ kỳ thi THPT.
Sinh viên MPV dành từ 50% đến 70% thời lượng cho các module thực hành, làm việc trực tiếp trên các dự án thiết kế hệ thống cơ – điện tử, lập trình điều khiển và ứng dụng robot công nghiệp dưới sự hướng dẫn của giảng viên đạt chuẩn chứng chỉ giảng dạy quốc tế. Bên cạnh đó, môi trường đào tạo song ngữ và bằng cấp do Úc cấp mở ra hai lộ trình linh hoạt: gia nhập ngay thị trường lao động tại các doanh nghiệp đối tác hoặc chuyển tiếp học lên bậc cử nhân tại Úc với các gói học bổng hỗ trợ.
Lời kết
Mức điểm 18 khối A00 là một kết quả đáng ghi nhận, thể hiện nền tảng tư duy tự nhiên tốt của học sinh lớp 12. Đây hoàn toàn không phải là rào cản, mà là điểm xuất phát mở ra nhiều cánh cửa ngành nghề tiềm năng như kỹ thuật điện, cơ điện tử hay cơ khí.
Điều quan trọng nhất lúc này không phải là cố gắng chen chân vào những ngôi trường quá sức, mà là đánh giá đúng năng lực cá nhân, sở thích thực sự và điều kiện tài chính gia đình để chọn một môi trường học tập chú trọng thực hành. Dù lựa chọn con đường đại học truyền thống hay các chương trình liên kết thực hành quốc tế như Melbourne Polytechnic Việt Nam, sự chủ động tích lũy kỹ năng chuyên môn và ngoại ngữ mới là yếu tố quyết định thành công nghề nghiệp tương lai của bạn.
Điền thông tin đăng ký dưới đây để được tư vấn sớm về ngành học, học bổng tới 50% và lộ trình phù hợp tại Melbourne Polytechnic Việt Nam:
"*" indicates required fields
Câu hỏi thường gặp
18 điểm khối A00 có nên đăng ký ngành Cơ điện tử không?
Có. Học sinh đạt 18 điểm khối A00 hoàn toàn nên đăng ký ngành Cơ điện tử tại các trường đại học tầm trung (như ĐH Mỏ – Địa chất, UNETI) hoặc các chương trình cao đẳng quốc tế xét tuyển học bạ như Melbourne Polytechnic Việt Nam để đảm bảo cơ hội trúng tuyển và tập trung phát triển kỹ năng thực hành.
Thích học ngành kỹ thuật điện nhưng sợ yếu môn Hóa thì có theo được khối A00 không?
Có thể theo tốt. Trong chương trình đại học ngành kỹ thuật điện, kiến thức môn Vật lý (điện học, từ trường) và Toán học (giải tích, đại số) được ứng dụng nhiều nhất. Môn Hóa học chỉ xuất hiện ở một số môn đại cương ban đầu hoặc kỹ thuật vật liệu cơ bản, không ảnh hưởng quá lớn đến năng lực học chuyên ngành.
Nữ giới có nên học ngành cơ khí và cơ điện tử không?
Nên học. Ngành cơ khí và cơ điện tử hiện đại đã tự động hóa rất nhiều bằng máy CNC, phần mềm thiết kế CAD/CAM và Robot. Sinh viên nữ có lợi thế về sự cẩn thận, tỉ mỉ và tư duy quản lý chất lượng, thường đảm nhận rất tốt các vị trí kỹ sư thiết kế, lập trình điều khiển hoặc QA/QC.
Nên chọn trường đại học top dưới hay chọn cao đẳng quốc tế khi đạt 18 điểm?
Quyết định phụ thuộc vào mục tiêu cá nhân. Nếu bạn muốn nghiên cứu sâu về lý thuyết hàn lâm, đại học là lựa chọn phù hợp. Nếu bạn muốn rút ngắn thời gian học (khoảng 2 năm), chú trọng thực hành xưởng 50–70%, cải thiện tiếng Anh và đi làm sớm hoặc du học chuyển tiếp, cao đẳng quốc tế là phương án rất đáng cân nhắc.
Các bài cùng chuyên mục
Học lực trung bình nên học ngành gì? Hướng đi thực tế và cách chọn trường phù hợp
Nhiều học sinh lớp 12 sở hữu sức học ở mức trung bình thường rơi vào trạng thái hoang mang, tự ti khi kỳ thi tốt nghiệp THPT cận kề. Sự lo lắng về điểm chuẩn các trường top đầu hay nỗi sợ “thất nghiệp sau ra trường” khiến các bạn bế tắc trong việc […]
19 điểm khối D01 học ngành gì? Định hướng ngành và trường phù hợp
Đạt tổng 19 điểm tổ hợp D01 (Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh) trong kỳ thi tốt nghiệp THPT là mức điểm khiến nhiều học sinh lớp 12 băn khoăn khi đặt nguyện vọng. Thắc mắc 19 điểm khối D01 học ngành gì để vừa đảm bảo khả năng trúng tuyển, vừa mở ra cơ hội […]
17 điểm khối A01 học ngành gì? Định hướng ngành và danh sách trường đáng cân nhắc
Đạt 17 điểm khối A01 (Toán, Vật lý, Tiếng Anh) trong kỳ thi tốt nghiệp THPT khiến nhiều học sinh lớp 12 rơi vào trạng thái băn khoăn khi lựa chọn nguyện vọng đại học. Mức điểm này nằm ở khoảng giữa của phổ điểm: không quá thấp để lo ngạị trượt tất cả các […]
16 điểm khối D01 học ngành gì nếu yêu thích Marketing, Thiết kế?
Nhiều học sinh lớp 12 băn khoăn 16 điểm khối D01 học ngành gì khi bản thân yêu thích những lĩnh vực năng động như Marketing, Thiết kế đồ họa hay Truyền thông. Mức điểm trung bình khá này khiến các bạn lo lắng vì nhiều trường đại học lớn có điểm chuẩn khối D01 […]


