19 điểm khối D01 học ngành gì? Định hướng ngành và trường phù hợp
Đạt tổng 19 điểm tổ hợp D01 (Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh) trong kỳ thi tốt nghiệp THPT là mức điểm khiến nhiều học sinh lớp 12 băn khoăn khi đặt nguyện vọng. Thắc mắc 19 điểm khối D01 học ngành gì để vừa đảm bảo khả năng trúng tuyển, vừa mở ra cơ hội nghề nghiệp tốt sau khi ra trường đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng giữa năng lực cá nhân và bức tranh tuyển sinh thực tế. Bài viết này giúp bạn đánh giá đúng vị thế điểm số, nhận diện các ngành học phù hợp và xây dựng chiến lược chọn trường tối ưu.
Đánh giá vị thế điểm số: 19 điểm khối D01 có cao không?
Mức 19 điểm khối D01 tương đương trung bình 6,33 điểm mỗi môn, nằm ở phân khúc điểm trung bình khá trên mặt bằng chung tuyển sinh toàn quốc. Đây là khoảng điểm có độ phủ rộng, giúp thí sinh vượt qua ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào của nhiều trường đại học nhưng không thuộc nhóm cạnh tranh top đầu.
Khối D01 gồm ba môn cốt lõi: Toán, Ngữ văn và Tiếng Anh. Sự kết hợp giữa tư duy logic (Toán), khả năng cảm thụ – diễn đạt (Ngữ văn) và năng lực hội nhập (Tiếng Anh) tạo ra nền tảng học thuật tương đối toàn diện.
Nhiều năm qua, điểm chuẩn tổ hợp D01 tại các trường đại học lớn thường chia thành ba phân khúc rõ rệt:
- Phân khúc top đầu (24–28 điểm): Các ngành HOT tại trường trọng điểm như Đại học Ngoại thương, Học viện Ngoại giao, Đại học Kinh tế Quốc dân.
- Phân khúc tầm trung (18–22 điểm): Các trường đại học công lập quy mô vừa, trường đại học địa phương, hoặc các ngành đào tạo ứng dụng, ngành mới mở tại các trường lớn.
- Phân khúc dễ tiếp cận (15–17.5 điểm): Các trường đại học tư thục, đại học vùng hoặc hệ đào tạo liên kết.
Với 19 điểm, bạn nằm ở tâm điểm của phân khúc tầm trung. Bạn không thể chủ quan nộp hồ sơ vào các ngành top cao, nhưng hoàn toàn sở hữu nhiều lựa chọn chất lượng nếu biết phân bổ nguyện vọng hợp lý và chủ động tìm kiếm các ngành nghề phù hợp với xu hướng thị trường.
19 điểm khối D01 học ngành gì dễ trúng tuyển và có tiềm năng?
Với mức điểm 19 tổ hợp D01, thí sinh nên tập trung vào các nhóm ngành có nhu cầu nhân lực lớn, điểm chuẩn vừa phải và tận dụng tối đa thế mạnh tiếng Anh cùng khả năng tư duy truyền thông.
Ngành Tiếp thị, Marketing và Truyền thông
Marketing và Truyền thông là lĩnh vực quản trị quá trình nghiên cứu thị trường, xây dựng hình ảnh sản phẩm/dịch vụ, sáng tạo nội dung và thực thi các chiến dịch quảng bá nhằm kết nối doanh nghiệp với khách hàng mục tiêu. Ngành học này đòi hỏi sự nhạy bén với tâm lý hành vi, tư duy phân tích dữ liệu và khả năng giao tiếp linh hoạt.
- Đối tượng phù hợp: Học sinh yêu thích sự sáng tạo, thích quan sát xu hướng xã hội, nhạy bén với mạng xã hội và có khả năng diễn đạt tốt bằng cả văn bản lẫn lời nói. Thế mạnh tiếng Anh sẵn có từ khối D01 là lợi thế lớn để tiếp cận tài liệu chuyên ngành quốc tế.
- Kiến thức và kỹ năng đào tạo: Người học được trang bị kiến thức về nghiên cứu thị trường (Market Research), hành vi người tiêu dùng (Consumer Behavior), lập kế hoạch Marketing Mix, sáng tạo nội dung (Content Marketing), quản trị thương hiệu, SEO, Quảng cáo kỹ thuật số (Digital Ads) và Quản trị khủng hoảng truyền thông.
- Vị trí công việc thực tế: Sau tốt nghiệp, bạn có thể đảm nhận các vị trí như Chuyên viên Marketing Online, Chuyên viên Content/Copywriter, Chuyên viên Quan hệ công chúng (PR), Specialist chạy quảng cáo (Ads), Chuyên viên Tổ chức sự kiện hoặc Quản trị mạng xã hội cho doanh nghiệp và Agency truyền thông. Công việc hàng ngày bao gồm lập kế hoạch bài viết, phân tích chỉ số tương tác, lên kịch bản video, làm việc với đối tác báo chí và thiết kế chiến dịch tiếp thị.
- Cơ hội và thách thức: Lĩnh vực này có nhu cầu tuyển dụng lớn ở mọi loại hình doanh nghiệp, môi trường làm việc trẻ trung và linh hoạt. Tuy nhiên, tốc độ thay đổi công nghệ nhanh buộc người làm nghề phải liên tục học hỏi thuật toán mới, chấp nhận áp lực KPI doanh số và sự cạnh tranh gay gắt.
- Môi trường đào tạo đề xuất: Nên ưu tiên các môi trường chú trọng thực hành dự án thực tế, cho phép sinh viên cọ xát với các đề bài từ doanh nghiệp ngay trong quá trình học thay vì chỉ tiếp thu lý thuyết thuần túy.
Sinh viên ngành Marketing – Truyền thông Melbourne Polytechnic Việt Nam học chương trình quốc tế, thực hiện dự án thực tế và phát triển kỹ năng nghề nghiệp.
Ngành Ngôn ngữ và Văn hóa nước ngoài
Nhóm ngành Ngôn ngữ (tiêu biểu như Ngôn ngữ Anh, Ngôn ngữ Trung Quốc, Ngôn ngữ Hàn Quốc, Ngôn ngữ Nhật Bản) tập trung nghiên cứu chuyên sâu về cấu trúc ngữ pháp, từ vựng, văn hóa, lịch sử và kỹ năng biên – phiên dịch ứng dụng trong thương mại, du lịch, ngoại giao.
- Đối tượng phù hợp: Thí sinh có năng khiếu về ngoại ngữ, tư duy ngôn ngữ mạch lạc, yêu thích tìm hiểu các nền văn hóa khác nhau và có tính cách tỉ mỉ, kiên nhẫn.
- Kiến thức và kỹ năng đào tạo: Chương trình học trang bị thành thạo 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết ở trình độ nâng cao, kiến thức về văn hóa – xã hội bản địa, kỹ năng biên dịch văn bản chuyên ngành, phiên dịch cabin/đuổi, cùng các kỹ năng tin học văn phòng và giao tiếp doanh nghiệp.
- Vị trí công việc thực tế: Cử nhân Ngôn ngữ thường đảm nhận công việc Biên – Phiên dịch viên, Chuyên viên Đối ngoại, Trợ lý Giám đốc phụ trách hồ sơ quốc tế, Chuyên viên Tuyển dụng/HR cho công ty đa quốc gia, Chuyên viên Điều phối dự án quốc tế, hoặc Giảng viên/Giáo viên ngoại ngữ tại các trung tâm.
- Cơ hội và thách thức: Lợi thế lớn nhất là khả năng làm việc trong môi trường đa quốc gia với thu nhập ổn định. Dù vậy, sự phát triển mạnh mẽ của công cụ dịch thuật AI đòi hỏi người học ngôn ngữ không chỉ giỏi từ vựng mà phải phát triển các kỹ năng mềm bổ trợ như đàm phán thương mại, quản trị văn phòng hoặc marketing.
- Môi trường đào tạo đề xuất: Lựa chọn trường có chương trình trao đổi sinh viên quốc tế hoặc kết nối chặt chẽ với các doanh nghiệp FDI để tăng trải nghiệm thực tế ngôn ngữ.
Ngành Quản trị Kinh doanh và Thương mại
Quản trị Kinh doanh là ngành học tổng quan về việc tổ chức, điều hành và tối ưu hóa các hoạt động vận hành, tài chính, nhân sự, kinh doanh của một tổ chức nhằm đạt được mục tiêu tăng trưởng bền vững.
- Đối tượng phù hợp: Thí sinh có tư duy bao quát, thích giải quyết vấn đề, thích giao tiếp, tổ chức công việc và có định hướng trở thành quản lý hoặc tự kinh doanh.
- Kiến thức và kỹ năng đào tạo: Sinh viên được học tổng thể từ Quản trị học, Quản trị nhân sự, Tài chính doanh nghiệp, Nguyên lý kế toán, Quản trị chuỗi cung ứng đến Chiến lược kinh doanh và Đổi mới sáng tạo.
- Vị trí công việc thực tế: Ra trường có thể làm Chuyên viên Phát triển kinh doanh (Business Development), Chuyên viên Quản trị nhân sự, Chuyên viên Vận hành, Trợ lý Điều hành, Chuyên viên Chăm sóc khách hàng hoặc Quản lý cửa hàng/chi nhánh. Công việc thực tế xoay quanh việc theo dõi tiến độ dự án, phân tích bảng biểu báo cáo, lập kế hoạch công việc tuần/tháng và phối hợp giữa các phòng ban.
- Cơ hội và thách thức: Kiến thức rộng mở giúp bạn dễ thích nghi với nhiều vị trí công việc khác nhau trong doanh nghiệp. Tuy nhiên, tính chất “học rộng” đòi hỏi sinh viên phải chủ động đào sâu một kỹ năng chuyên môn cụ thể (như nhân sự, sales hay vận hành) để tạo lợi thế cạnh tranh khi đi xin việc.
- Môi trường đào tạo đề xuất: Ưu tiên trường học có mô hình giả định doanh nghiệp, câu lạc bộ kinh doanh năng động và chương trình thực tập sớm.
Ngành Công nghệ thông tin và Kỹ thuật – Thiết kế ứng dụng
Nhiều trường đại học mở rộng phương thức xét tuyển khối D01 cho các ngành kỹ thuật, CNTT và thiết kế đồ họa nhằm thu hút học sinh vừa có tư duy logic Toán học vừa giỏi ngoại ngữ để đọc tài liệu chuyên ngành.
- Đối tượng phù hợp: Học sinh yêu thích công nghệ, thích mày mò phần mềm, thiết bị điện tử hoặc sở hữu gu thẩm mỹ, đam mê sáng tạo hình ảnh.
- Kiến thức và kỹ năng đào tạo: Tùy theo chuyên ngành, sinh viên sẽ học về Lập trình máy tính, Cơ sở dữ liệu, Mạng máy tính (hướng CNTT); Thiết kế hệ thống tự động, Robot, Vi điều khiển (hướng Cơ điện tử); hoặc Tư duy thị giác, Phần mềm đồ họa 2D/3D, UX/UI, Nhận diện thương hiệu (hướng Thiết kế).
- Vị trí công việc thực tế: Kỹ sư phần mềm, Chuyên viên Quản trị hệ thống, Kỹ sư Vận hành tự động hóa, Nhà thiết kế đồ họa (Graphic Designer), UI/UX Designer, Chuyên viên Truyền thông thị giác. Công việc đòi hỏi ngồi máy tính xử lý mã code, vận hành bảng mạch, hoặc phác thảo thiết kế theo bài toán của khách hàng.
- Cơ hội và thách thức: Đây là nhóm ngành có tốc độ tăng trưởng tuyển dụng cao và cơ hội làm việc từ xa (freelance/remote) rộng mở. Thách thức lớn nằm ở việc khối lượng kiến thức chuyên môn nặng, đòi hỏi tính tự học cao và sự kiên trì liên tục cập nhật công nghệ mới.
- Môi trường đào tạo đề xuất: Cần chọn môi trường trang bị hệ thống phòng lab, máy tính hiện đại và chương trình đào tạo bám sát thực tế sản xuất của doanh nghiệp.
Ngành Du lịch, Khách sạn và Lữ hành
Ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành/Khách sạn chuyên đào tạo việc tổ chức, quản lý các hoạt động lưu trú, ẩm thực, vận chuyển và trải nghiệm tham quan cho du khách trong và ngoài nước.
- Đối tượng phù hợp: Học sinh năng động, thích dịch chuyển, cởi mở, chỉn chu trong tác phong và chịu được áp lực công việc dịch vụ.
- Kiến thức và kỹ năng đào tạo: Nghiệp vụ lễ tân, buồng phòng, nhà hàng, thiết kế và điều hành tour du lịch, quản trị sự kiện, Marketing du lịch và xử lý tình huống phát sinh với du khách.
- Vị trí công việc thực tế: Hướng dẫn viên du lịch (đặc biệt là tour quốc tế với lợi thế khối D01), Chuyên viên Điều hành tour, Chuyên viên Sale & Marketing Khách sạn, Quản lý lễ tân, Chuyên viên Tổ chức sự kiện du lịch.
- Cơ hội và thách thức: Cơ hội trải nghiệm thực tế phong phú, mở rộng mối quan hệ xã hội. Thách thức là thời gian làm việc thường không cố định (làm ca, làm cuối tuần/ngày lễ) và đòi hỏi thể lực tốt cùng sự tinh tế trong dịch vụ.
- Môi trường đào tạo đề xuất: Các trường có liên kết thực tập trực tiếp tại các chuỗi khách sạn, resort hoặc công ty lữ hành uy tín.
Các trường đào tạo khối D01 phù hợp với mức điểm 19
Khi xem xét ngành xét khối D01 ở mốc 19 điểm, việc tham khảo danh sách trường được phân nhóm theo mức độ cạnh tranh là bước bắt buộc để học sinh lớp 12 cân đối danh sách nguyện vọng.
Bảng dưới đây tổng hợp các trường đại học đào tạo khối D01 đáng tham khảo, phân chia theo 3 nhóm cạnh tranh (Dữ liệu tham chiếu dựa trên điểm chuẩn trúng tuyển phương thức thi THPT giai đoạn 2023–2024).
| Tên trường | Ngành/Chương trình xét D01 tiêu biểu | Điểm đáng chú ý | Nhóm tham khảo |
| Trường Đại học Mở Hà Nội | Marketing, Ngôn ngữ Anh, Quản trị kinh doanh | Đào tạo công lập đa ngành, chi phí học tập hợp lý, điểm chuẩn ngành HOT tiệm cận 20–22 điểm. | Nhóm top đầu / Mức cạnh tranh cao |
| Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội | Ngôn ngữ Anh, Quản trị du lịch và lữ hành | Môi trường học tập năng động, cơ sở vật chất tốt, điểm chuẩn một số ngành kinh tế/ngôn ngữ xoay quanh 20–21 điểm. | Nhóm top đầu / Mức cạnh tranh cao |
| Trường Đại học Sài Gòn | Khoa học thư viện, Du lịch, Quản lý giáo dục | Trường công lập uy tín tại TP.HCM, phân khúc ngành xã hội/du lịch có điểm chuẩn D01 vừa sức ở mốc 19–21 điểm. | Nhóm top đầu / Mức cạnh tranh cao |
| Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | Quản lý văn hóa, Du lịch, Việt Nam học | Thế mạnh về văn hóa và du lịch, môi trường giàu trải nghiệm, điểm chuẩn dao động từ 18,5–20,5 điểm khối D01. | Nhóm giữa / Mức cạnh tranh vừa |
| Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội | Quản trị kinh doanh, Marketing, CNTT, Ngôn ngữ Anh | Tuyển sinh số lượng lớn, nhiều ngành kinh tế và kỹ thuật ứng dụng lấy điểm chuẩn D01 từ 17,5–19,5 điểm. | Nhóm giữa / Mức cạnh tranh vừa |
| Trường Đại học Công đoàn | Quản trị kinh doanh, Tài chính – Ngân hàng, Bảo hiểm | Trường công lập tại Hà Nội, mức điểm chuẩn khối D01 nằm trong khoảng 18–20 điểm, phù hợp số đông. | Nhóm giữa / Mức cạnh tranh vừa |
| Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM | Ngôn ngữ Anh, Quản lý thị trường bất động sản | Trường công lập trọng điểm phía Nam, các ngành kinh tế/ngôn ngữ có điểm chuẩn D01 xoay quanh 18–20 điểm. | Nhóm giữa / Mức cạnh tranh vừa |
| Trường Đại học Văn Lang | Marketing, Quản trị khách sạn, Thiết kế đồ họa | Môi trường hiện đại, cơ sở vật chất cao cấp, phương thức xét điểm thi THPT khối D01 dao động từ 17–19 điểm. | Nhóm giữa / Mức cạnh tranh vừa |
| Trường Đại học Nguyễn Tất Thành | Truyền thông đa phương tiện, Quản trị kinh doanh | Đa dạng ngành nghề, chú trọng kết nối doanh nghiệp, điểm trúng tuyển khối D01 dao động từ 16,5–18,5 điểm. | Nhóm giữa / Mức cạnh tranh vừa |
| Trường Đại học Lao động – Xã hội | Quản trị nhân lực, Bảo hiểm, Công tác xã hội | Đào tạo chuyên sâu về nhân lực và bảo hiểm, điểm chuẩn ổn định ở mức 17–19 điểm khối D01. | Nhóm dễ tiếp cận hơn |
| Trường Đại học Điện lực | Quản lý công nghiệp, Kế toán | Nhóm ngành kinh tế – quản lý của trường có điểm chuẩn khối D01 vừa phải, dao động khoảng 17–18,5 điểm. | Nhóm dễ tiếp cận hơn |
| Trường Đại học Duy Tân | Ngôn ngữ Anh, Quản trị kinh doanh, CNTT | Trường đại học tư thục hàng đầu miền Trung, chương trình đào tạo đa dạng, điểm xét D01 từ 16–18 điểm. | Nhóm dễ tiếp cận hơn |
| Trường Đại học Thái Nguyên (Các trường thành viên) | Kinh tế, Sư phạm/Ngoại ngữ, Nông lâm | Hệ thống đại học vùng uy tín, điểm chuẩn khối D01 dao động từ 15–18 điểm tùy ngành, tỉ lệ trúng tuyển cao. | Nhóm dễ tiếp cận hơn |
Lưu ý: Điểm chuẩn, tổ hợp môn và chỉ tiêu có thể thay đổi theo từng năm. Học sinh cần tra cứu thông tin tuyển sinh chính thức trên website của từng trường trước khi đăng ký nguyện vọng.
Chiến lược xếp nguyện vọng xét tuyển cho học sinh đạt 19 điểm D01
Xếp nguyện vọng thông minh là yếu tố then chốt giúp học sinh chuyển hóa điểm số thành tấm vé trúng tuyển đại học an toàn, tránh tình trạng “trượt tất cả” do đặt nguyện vọng quá phiêu lưu.
Để tối ưu hóa cơ hội trúng tuyển ở mức 19 điểm khối D01, bạn nên tuân thủ chiến thuật chia 3 vùng nguyện vọng:
- Vùng 1: Nguyện vọng mơ ước (1–2 nguyện vọng): Đăng ký các trường/ngành có điểm chuẩn năm trước cao hơn điểm của bạn từ 0,5 đến 1,5 điểm (khoảng 19,5–20,5 điểm). Nếu năm nay đề thi khó hơn hoặc chỉ tiêu ngành đó tăng, bạn vẫn có cơ hội đỗ.
- Vùng 2: Nguyện vọng vừa sức / Vùng tâm điểm (3–5 nguyện vọng): Tập trung vào các ngành/trường có điểm chuẩn năm trước dao động từ 18,0 đến 19,5 điểm. Đây là vùng có khả năng trúng tuyển cao nhất, đóng vai trò quyết định trong danh sách của bạn.
- Vùng 3: Nguyện vọng an toàn / Phòng thủ (2–3 nguyện vọng): Đăng ký các ngành/trường có điểm chuẩn năm trước thấp hơn điểm của bạn từ 1,5 đến 3,0 điểm (khoảng 16,0–17,5 điểm) hoặc các trường xét tuyển theo học bạ/tốt nghiệp THPT. Vùng này bảo đảm bạn chắc chắn có chỗ học đại học dù điểm chuẩn thị trường có biến động tăng bất ngờ.
Ngoài ra, thí sinh cần chủ động theo dõi quy chế tuyển sinh, ưu tiên xếp ngành mình thực sự yêu thích lên các nguyện vọng hàng đầu (NV1, NV2) vì hệ thống tuyển sinh lọc ảo chỉ công nhận trúng tuyển vào nguyện vọng cao nhất đủ điều kiện.
Mở rộng lựa chọn với chương trình quốc tế
Xét tuyển bằng điểm thi tốt nghiệp THPT qua tổ hợp D01 không phải là con đường duy nhất để bước vào đại học. Nếu 19 điểm chưa đủ để bạn vào đúng ngành yêu thích tại các trường công lập top đầu, việc cân nhắc các phương thức tuyển sinh mở rộng là bước đi thực tế.
MPV là chương trình liên kết giữa Tổ chức Giáo dục FPT và Melbourne Polytechnic (Úc) đào tạo chương trình và cấp bằng quốc tế Úc ngay tại Việt Nam.
Hiện nay, nhiều hình thức tuyển sinh dựa trên xét học bạ THPT hoặc xét tuyển thẳng bằng bằng tốt nghiệp THPT kết hợp bài đánh giá năng lực/tiếng Anh đang được áp dụng rộng rãi. Phương thức này giảm bớt áp lực điểm số thi cử, giúp thí sinh chủ động chọn ngành đúng đam mê.
Trong nhóm các môi trường đào tạo ứng dụng quốc tế, Melbourne Polytechnic Việt Nam (MPV) – chương trình liên kết giữa FPT Education và Melbourne Polytechnic (Úc) – đại diện cho một hướng đi đáng tham khảo đối với học sinh hướng đến năng lực thực hành và môi trường toàn cầu.
- Phương thức tuyển sinh linh hoạt: MPV tuyển sinh dựa trên xét tuyển hồ sơ tốt nghiệp THPT, không phụ thuộc vào điểm số các tổ hợp thi truyền thống như D01. Điều này giải tỏa áp lực thi cử cho học sinh đạt mức điểm trung bình khá.
- Các ngành đào tạo bám sát thị trường: MPV triển khai đào tạo các ngành học mà học sinh khối D01 thường quan tâm như Tiếp thị và Truyền thông (Advanced Diploma of Marketing and Communication), Thiết kế đồ họa (Advanced Diploma of Graphic Design), Công nghệ kỹ thuật – Thiết kế kỹ thuật cơ điện tử, và Phát triển sản phẩm sáng tạo.
- Mô hình học tập chuẩn Úc tại Việt Nam: Chương trình chuyển giao 100% giáo trình từ Melbourne Polytechnic (Úc), thời lượng thực hành và làm dự án chiếm 50%–70% khối lượng học tập. Sinh viên được học song ngữ, rèn luyện kỹ năng mềm và tiếng Anh thực tế để làm việc ngay sau 2 năm (4 học kỳ).
- Bằng cấp và cơ hội chuyển tiếp: Sinh viên tốt nghiệp nhận bằng Cao đẳng nâng cao (Advanced Diploma) do Melbourne Polytechnic Úc cấp, có giá trị công nhận toàn cầu. Học sinh có nguyện vọng học nâng cao có thể chọn lộ trình chuyển tiếp du học sang Úc với cơ hội nhận học bổng từ 10% đến 50%.
Việc lựa chọn các chương trình ứng dụng như MPV giúp bạn dịch chuyển trọng tâm từ “thi đỗ điểm cao” sang “rèn luyện kỹ năng thực chiến”, chủ động chuẩn bị hành trang nghề nghiệp trong môi trường đa văn hóa tại Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng hoặc Cần Thơ.
Xem thêm: 70% thời lượng thực hành Marketing tại Melbourne Polytechnic Việt Nam có gì khác biệt?
Lời kết
Mức điểm 19 khối D01 không phải là rào cản ngăn bạn chạm tới những ngành học tiềm năng như Marketing, Ngôn ngữ, Quản trị Kinh doanh hay Kỹ thuật – Thiết kế ứng dụng. Điều quan trọng nhất khi chọn ngành, chọn trường không nằm ở việc đuổi theo những ngôi trường danh tiếng vượt quá sức mình, mà nằm ở sự phù hợp giữa năng lực cá nhân, điều kiện kinh tế gia đình và mục tiêu nghề nghiệp dài hạn.
Khi hiểu rõ bản thân và nắm bắt đầy đủ thông tin tuyển sinh, bạn sẽ biết cách xây dựng danh sách nguyện vọng vừa đảm bảo an toàn, vừa giữ lại cơ hội bứt phá. Dù chọn con đường đại học truyền thống qua điểm thi hay theo đuổi các chương trình đào tạo thực hành ứng dụng chuẩn quốc tế như Melbourne Polytechnic Việt Nam, sự chủ động học tập và tinh thần rèn luyện kỹ năng mới là yếu tố quyết định thành công của bạn trong tương lai.
Điền thông tin đăng ký dưới đây để được tư vấn sớm về ngành học, học bổng tới 50% và lộ trình phù hợp tại Melbourne Polytechnic Việt Nam:
"*" indicates required fields
Câu hỏi thường gặp
1. Được 19 điểm khối D01 nên học ngành gì dễ xin việc?
Với 19 điểm khối D01, học sinh có thể cân nhắc Marketing, Logistics, Quản trị kinh doanh, Ngôn ngữ Anh hoặc Thương mại điện tử. Đây là những ngành có nhiều hướng nghề nghiệp khác nhau. Tuy nhiên, khả năng tìm việc phụ thuộc vào ngoại ngữ, kỹ năng chuyên môn và kinh nghiệm thực tập.
2. Được 19 điểm khối D01 có học ngành Marketing được không?
Có. Học sinh đạt 19 điểm D01 vẫn có cơ hội theo học Marketing tại những trường có mức điểm chuẩn phù hợp hoặc sử dụng phương thức xét tuyển khác. Khi chọn trường, nên ưu tiên chương trình có dự án thực tế, đào tạo Digital Marketing và cơ hội thực tập tại doanh nghiệp.
3. Học khối D01 giỏi tiếng Anh nhưng không giỏi Toán nên chọn ngành nào?
Nếu tiếng Anh là thế mạnh nhưng không giỏi Toán, học sinh có thể tìm hiểu Ngôn ngữ Anh, Quan hệ công chúng, Truyền thông hoặc Du lịch. Tuy nhiên, các ngành kinh doanh và Marketing vẫn sử dụng số liệu để phân tích hiệu quả công việc, nên không thể hoàn toàn tránh kiến thức Toán.
4. Được 19 điểm D01 nên chọn ngành yêu thích hay trường có điểm chuẩn thấp?
Học sinh nên xác định ngành phù hợp trước, sau đó tìm trường có mức điểm chuẩn vừa sức. Không nên đăng ký một ngành ít yêu thích chỉ để trúng tuyển đại học. Hãy so sánh chương trình học, học phí, cơ hội thực tập và triển vọng nghề nghiệp trước khi sắp xếp nguyện vọng.
5. Được 19 điểm khối D01 có thể học Marketing tại Melbourne Polytechnic Việt Nam không?
Có. Melbourne Polytechnic Việt Nam (MPV) xét tuyển thí sinh tốt nghiệp THPT, không phụ thuộc điểm tổ hợp D01. Chương trình Marketing – Truyền thông kéo dài 2 năm, chú trọng 70% thực hành qua các dự án, giúp sinh viên phát triển kỹ năng xây dựng chiến dịch, sáng tạo nội dung và truyền thông thương hiệu.
Các bài cùng chuyên mục
Học lực trung bình nên học ngành gì? Hướng đi thực tế và cách chọn trường phù hợp
Nhiều học sinh lớp 12 sở hữu sức học ở mức trung bình thường rơi vào trạng thái hoang mang, tự ti khi kỳ thi tốt nghiệp THPT cận kề. Sự lo lắng về điểm chuẩn các trường top đầu hay nỗi sợ “thất nghiệp sau ra trường” khiến các bạn bế tắc trong việc […]
18 điểm khối A00 học ngành gì? Gợi ý ngành kỹ thuật, công nghệ và trường phù hợp
Đạt ngưỡng 18 điểm tổ hợp A00 (Toán, Vật lý, Hóa học) khiến không ít học sinh lớp 12 băn khoăn khi đứng trước ngưỡng cửa chọn ngành, chọn trường. Với mức điểm trung bình 6,0 điểm mỗi môn, việc tìm kiếm một ngành học đúng sở thích, đảm bảo cơ hội việc làm mà […]
17 điểm khối A01 học ngành gì? Định hướng ngành và danh sách trường đáng cân nhắc
Đạt 17 điểm khối A01 (Toán, Vật lý, Tiếng Anh) trong kỳ thi tốt nghiệp THPT khiến nhiều học sinh lớp 12 rơi vào trạng thái băn khoăn khi lựa chọn nguyện vọng đại học. Mức điểm này nằm ở khoảng giữa của phổ điểm: không quá thấp để lo ngạị trượt tất cả các […]
16 điểm khối D01 học ngành gì nếu yêu thích Marketing, Thiết kế?
Nhiều học sinh lớp 12 băn khoăn 16 điểm khối D01 học ngành gì khi bản thân yêu thích những lĩnh vực năng động như Marketing, Thiết kế đồ họa hay Truyền thông. Mức điểm trung bình khá này khiến các bạn lo lắng vì nhiều trường đại học lớn có điểm chuẩn khối D01 […]



